炉子 (lúzi, Hán Việt: lô tử) nghĩa là bếp; lò nướng; lò. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
炉子 (lúzi, Hán Việt: lô tử) nghĩa là bếp; lò nướng; lò. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.