Tâm HSK

炉子

lúzi
lô tử
bếp; lò nướng; lò

炉子 (lúzi, Hán Việt: lô tử) nghĩa là bếp; lò nướng; lò. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

炉 lô · 3 từ

子 tử · 146 từ