Tâm HSK

陈列

chénliè
trần liệt
trưng bày; triển lãm

陈列 (chénliè, Hán Việt: trần liệt) nghĩa là trưng bày; triển lãm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

陈 trần · 4 từ

列 liệt · 10 từ