Tâm HSK

列举

lièjǔ
liệt cử
danh sách; liệt kê; liệt ra

列举 (lièjǔ, Hán Việt: liệt cử) nghĩa là danh sách; liệt kê; liệt ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

列 liệt · 10 từ

举 cử · 20 từ