Tâm HSK

一系列

yīxìliè
nhất hệ liệt
một loạt; một chuỗi

一系列 (yīxìliè, Hán Việt: nhất hệ liệt) nghĩa là một loạt; một chuỗi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

系 hệ · 7 từ

列 liệt · 10 từ