Tâm HSK

列入

lièrù
liệt nhập
đưa vào danh sách

列入 (lièrù, Hán Việt: liệt nhập) nghĩa là đưa vào danh sách. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

列 liệt · 10 từ

入 nhập · 30 từ