Tâm HSK

列为

lièwéi
liệt vi
được phân loại là

列为 (lièwéi, Hán Việt: liệt vi) nghĩa là được phân loại là. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

列 liệt · 10 từ

为 vi · 37 từ