Tâm HSK

冻结

dòngjié
đống kết
đóng băng (nước, v.v.); (nghĩa bóng) đóng băng (tài sản, giá cả, v.v.)

冻结 (dòngjié, Hán Việt: đống kết) nghĩa là đóng băng (nước, v.v.); (nghĩa bóng) đóng băng (tài sản, giá cả, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冻 đống · 2 từ

结 kết · 27 từ