Tâm HSK

滥用

lànyòng
lạm dụng
lạm dụng; sử dụng sai

滥用 (lànyòng, Hán Việt: lạm dụng) nghĩa là lạm dụng; sử dụng sai. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

滥 lạm · 2 từ

用 dụng · 53 từ