Tâm HSK

行列

hángliè
hành liệt
đội hình; mảng; (nghĩa bóng) hàng ngũ (như trong "gia nhập hàng ngũ...")

行列 (hángliè, Hán Việt: hành liệt) nghĩa là đội hình; mảng; (nghĩa bóng) hàng ngũ (như trong "gia nhập hàng ngũ..."). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

行 hành · 58 từ

列 liệt · 10 từ