Tâm HSK

列车

lièchē
liệt xa
tàu hoả (đường sắt)

列车 (lièchē, Hán Việt: liệt xa) nghĩa là tàu hoả (đường sắt). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

列 liệt · 10 từ

车 xa · 62 từ