Tâm HSK

收入

shōurù
thu nhập
thu vào; thu nhập; doanh thu

收入 (shōurù, Hán Việt: thu nhập) nghĩa là thu vào; thu nhập; doanh thu. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

收 thu · 33 từ

入 nhập · 30 từ