Tâm HSK

举动

jǔdòng
cử động
hành động; cử chỉ; hoạt động

举动 (jǔdòng, Hán Việt: cử động) nghĩa là hành động; cử chỉ; hoạt động. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

举 cử · 20 từ

动 động · 77 từ