棉 miánmiênthuật ngữ chung cho bông hoặc gòn; bông; được lót hoặc chần bông HSK 6 棉 (mián, Hán Việt: miên) nghĩa là thuật ngữ chung cho bông hoặc gòn; bông; được lót hoặc chần bông. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 棉 Cụm từ thường gặp có 棉棉花miánhuabông