Tâm HSK

外交

wàijiāo
ngoại giao
ngoại giao; thuộc ngoại giao; công việc đối ngoại

外交 (wàijiāo, Hán Việt: ngoại giao) nghĩa là ngoại giao; thuộc ngoại giao; công việc đối ngoại. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 外交

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

交 giao · 38 từ