Tâm HSK

收益

shōuyì
thu ích
thu nhập; lợi nhuận

收益 (shōuyì, Hán Việt: thu ích) nghĩa là thu nhập; lợi nhuận. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

收 thu · 33 từ

益 ích · 11 từ