Tâm HSK

日益

rìyì
nhật ích
ngày càng; nhiều hơn và nhiều hơn; tăng dần

日益 (rìyì, Hán Việt: nhật ích) nghĩa là ngày càng; nhiều hơn và nhiều hơn; tăng dần. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

益 ích · 11 từ