Tâm HSK

有益

yǒuyì
hữu ích
hữu ích; có lợi; sinh lợi

有益 (yǒuyì, Hán Việt: hữu ích) nghĩa là hữu ích; có lợi; sinh lợi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

益 ích · 11 từ