Tâm HSK

外交官

wàijiāoguān
ngoại giao quan
nhà ngoại giao

外交官 (wàijiāoguān, Hán Việt: ngoại giao quan) nghĩa là nhà ngoại giao. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

交 giao · 38 từ

官 quan · 13 từ