Tâm HSK

细菌

xìjūn
tế khuẩn
vi khuẩn; mầm bệnh

细菌 (xìjūn, Hán Việt: tế khuẩn) nghĩa là vi khuẩn; mầm bệnh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

细 tế · 11 từ