Tâm HSK

细胞

xìbāo
tế bào
tế bào (sinh học)

细胞 (xìbāo, Hán Việt: tế bào) nghĩa là tế bào (sinh học). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

细 tế · 11 từ

胞 bào · 3 từ