细腻
xìnì
tế nị
(da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế; (biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết…
细腻 (xìnì, Hán Việt: tế nị) nghĩa là (da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế; (biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
细 tế · 11 từ
仔细zǐxìcẩn thận详细xiángxìchi tiết细心xìxīncẩn thận细节xìjiéchi tiết细胞xìbāotế bào细菌xìjūnvi khuẩn细致xìzhìtinh tế细微xìwēinhỏ bé