Tâm HSK

间断

jiànduàn
gian đoạn
bị ngắt quãng; bị gián đoạn; tạm ngừng

间断 (jiànduàn, Hán Việt: gian đoạn) nghĩa là bị ngắt quãng; bị gián đoạn; tạm ngừng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

间 gian · 22 từ

断 đoạn · 16 từ