诊断 (zhěnduàn, Hán Việt: chẩn đoạn) nghĩa là chẩn đoán. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
诊 chẩn · 7 từ
门诊ménzhěndịch vụ ngoại trú急诊jízhěncấp cứu hoặc nhận điều trị y tế k…诊所zhěnsuǒphòng khám确诊quèzhěnchẩn đoán xác định就诊jiùzhěnđi khám bác sĩ会诊huìzhěnhội chẩn