Tâm HSK

诊断

zhěnduàn
chẩn đoạn
chẩn đoán

诊断 (zhěnduàn, Hán Việt: chẩn đoạn) nghĩa là chẩn đoán. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

诊 chẩn · 7 từ

断 đoạn · 16 từ