Tâm HSK

就诊

jiùzhěn
tựu chẩn
đi khám bác sĩ; tìm kiếm lời khuyên y tế

就诊 (jiùzhěn, Hán Việt: tựu chẩn) nghĩa là đi khám bác sĩ; tìm kiếm lời khuyên y tế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

就 tựu · 21 từ

诊 chẩn · 7 từ