Tâm HSK

诊所

zhěnsuǒ
chẩn sở
phòng khám

诊所 (zhěnsuǒ, Hán Việt: chẩn sở) nghĩa là phòng khám. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

诊 chẩn · 7 từ

所 sở · 27 từ