掐 qiākếthái (hoa); véo; ngắt HSK 7–9 掐 (qiā, Hán Việt: kết) nghĩa là hái (hoa); véo; ngắt. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 掐