剪 jiǎntiễnkéo; dao cắt; tông đơ HSK 5 剪 (jiǎn, Hán Việt: tiễn) nghĩa là kéo; dao cắt; tông đơ. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 剪 Cụm từ thường gặp có 剪剪刀jiǎndāokéo剪彩jiǎncǎicắt băng khánh thành剪子jiǎnzicái kéo