油腻
yóunì
du nị
thức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy; (về món ăn) nhiều dầu; nhiều mỡ; béo; (từ mới…
油腻 (yóunì, Hán Việt: du nị) nghĩa là thức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy; (về món ăn) nhiều dầu; nhiều mỡ; béo; (từ mới…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
油 du · 12 từ
加油jiāyóuthêm dầu加油站jiāyóuzhàntrạm xăng汽油qìyóuxăng石油shíyóudầu酱油jiàngyóunước tương油漆yóuqīsơn dầu油画yóuhuàtranh sơn dầu燃油rányóudầu nhiên liệu