Tâm HSK

举止

jǔzhǐ
cử chỉ
dáng vẻ; tác phong; diện mạo

举止 (jǔzhǐ, Hán Việt: cử chỉ) nghĩa là dáng vẻ; tác phong; diện mạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

举 cử · 20 từ

止 chỉ · 16 từ