Tâm HSK

探望

tànwàng
tham vọng
thăm; hỏi thăm; nhìn quanh

探望 (tànwàng, Hán Việt: tham vọng) nghĩa là thăm; hỏi thăm; nhìn quanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

探 tham · 10 từ

望 vọng · 21 từ