Tâm HSK

上任

shàngrèn
thượng nhâm
nhậm chức; trước đây (đương nhiệm); người tiền nhiệm

上任 (shàngrèn, Hán Việt: thượng nhâm) nghĩa là nhậm chức; trước đây (đương nhiệm); người tiền nhiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

任 nhâm · 25 từ