Tâm HSK

上游

shàngyóu
thượng du
thượng nguồn (của sông); cấp trên; tầng lớp trên

上游 (shàngyóu, Hán Việt: thượng du) nghĩa là thượng nguồn (của sông); cấp trên; tầng lớp trên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

游 du · 17 từ