Tâm HSK

陈述

chénshù
trần thuật
một sự khẳng định; tuyên bố; trình bày

陈述 (chénshù, Hán Việt: trần thuật) nghĩa là một sự khẳng định; tuyên bố; trình bày. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

陈 trần · 4 từ

述 thuật · 9 từ