Tâm HSK

谢绝

xièjué
tạ tuyệt
từ chối khéo

谢绝 (xièjué, Hán Việt: tạ tuyệt) nghĩa là từ chối khéo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

谢 tạ · 4 từ

绝 tuyệt · 15 từ