Tâm HSK

肩负

jiānfù
kiên phụ
gánh vác (gánh nặng); chịu đựng; chịu (thiệt thòi)

肩负 (jiānfù, Hán Việt: kiên phụ) nghĩa là gánh vác (gánh nặng); chịu đựng; chịu (thiệt thòi). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

肩 kiên · 2 từ

负 phụ · 13 từ