肩负 (jiānfù, Hán Việt: kiên phụ) nghĩa là gánh vác (gánh nặng); chịu đựng; chịu (thiệt thòi). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
肩负 (jiānfù, Hán Việt: kiên phụ) nghĩa là gánh vác (gánh nặng); chịu đựng; chịu (thiệt thòi). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.