Tâm HSK

肩膀

jiānbǎng
kiên bàng
vai

肩膀 (jiānbǎng, Hán Việt: kiên bàng) nghĩa là vai. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

肩 kiên · 2 từ

膀 bàng · 2 từ