Tâm HSK

继承

jìchéng
kế thừa
thừa kế; kế thừa (ngai vàng, v.v.); tiếp tục (truyền thống, v.v.)

继承 (jìchéng, Hán Việt: kế thừa) nghĩa là thừa kế; kế thừa (ngai vàng, v.v.); tiếp tục (truyền thống, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

继 kế · 9 từ

承 thừa · 10 từ