Tâm HSK

弥补

míbǔ
di bổ
bổ sung; bù đắp cho một thiếu sót

弥补 (míbǔ, Hán Việt: di bổ) nghĩa là bổ sung; bù đắp cho một thiếu sót. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

弥 di · 2 từ

补 bổ · 14 từ