弥补 (míbǔ, Hán Việt: di bổ) nghĩa là bổ sung; bù đắp cho một thiếu sót. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
弥补 (míbǔ, Hán Việt: di bổ) nghĩa là bổ sung; bù đắp cho một thiếu sót. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.