Tâm HSK

补助

bǔzhù
bổ trợ
trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp

补助 (bǔzhù, Hán Việt: bổ trợ) nghĩa là trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

补 bổ · 14 từ

助 trợ · 18 từ