Tâm HSK

补贴

bǔtiē
bổ thiếp
trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp

补贴 (bǔtiē, Hán Việt: bổ thiếp) nghĩa là trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

补 bổ · 14 từ

贴 thiếp · 7 từ