Tâm HSK

贴切

tiēqiè
thiếp thiết
sát nghĩa; gần nhất (bản dịch)

贴切 (tiēqiè, Hán Việt: thiếp thiết) nghĩa là sát nghĩa; gần nhất (bản dịch). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

贴 thiếp · 7 từ

切 thiết · 15 từ