贴切 (tiēqiè, Hán Việt: thiếp thiết) nghĩa là sát nghĩa; gần nhất (bản dịch). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
贴切 (tiēqiè, Hán Việt: thiếp thiết) nghĩa là sát nghĩa; gần nhất (bản dịch). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.