Tâm HSK

津贴

jīntiē
tân thiếp
trợ cấp

津贴 (jīntiē, Hán Việt: tân thiếp) nghĩa là trợ cấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

津 tân · 2 từ

贴 thiếp · 7 từ