Tâm HSK

补偿

bǔcháng
bổ thường
bồi thường; bù đắp

补偿 (bǔcháng, Hán Việt: bổ thường) nghĩa là bồi thường; bù đắp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

补 bổ · 14 từ

偿 thường · 6 từ