抛 pāophaoném; ném đi; quăng HSK 6 抛 (pāo, Hán Việt: phao) nghĩa là ném; ném đi; quăng. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 抛 Cụm từ thường gặp có 抛抛弃pāoqìtừ bỏ抛开pāokāivứt bỏ