Tâm HSK

承载

chéngzài
thừa tái
chịu tải; chịu đựng

承载 (chéngzài, Hán Việt: thừa tái) nghĩa là chịu tải; chịu đựng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

承 thừa · 10 từ

载 tái · 5 từ