Tâm HSK

记载

jìzǎi
ký tái
ghi chép; ghi lại; tài liệu viết

记载 (jìzǎi, Hán Việt: ký tái) nghĩa là ghi chép; ghi lại; tài liệu viết. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

记 ký · 20 từ

载 tái · 5 từ