Tâm HSK

品种

pǐnzhǒng
phẩm chủng
giống; loại

品种 (pǐnzhǒng, Hán Việt: phẩm chủng) nghĩa là giống; loại. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

品 phẩm · 32 từ

种 chủng · 9 từ