Tâm HSK

翅膀

chìbǎng
sí bàng
cánh

翅膀 (chìbǎng, Hán Việt: sí bàng) nghĩa là cánh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

膀 bàng · 2 từ