Tâm HSK

迷惑不解

míhuòbùjiě
mê hoặc bất giải
cảm thấy bối rối

迷惑不解 (míhuòbùjiě, Hán Việt: mê hoặc bất giải) nghĩa là cảm thấy bối rối. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

迷 mê · 16 từ

惑 hoặc · 5 từ

不 bất · 207 từ

解 giải · 34 từ