扑面而来
pūmiànérlái
phác diện nhi lai
nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt; trực tiếp vào mặt; gây ấn tượng mạnh
扑面而来 (pūmiànérlái, Hán Việt: phác diện nhi lai) nghĩa là nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt; trực tiếp vào mặt; gây ấn tượng mạnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
扑 phác · 3 từ
面 diện · 62 từ
面包miànbāobánh mì里面lǐmiànbên trong上面shàngmiànbên trên, phía trên外面wàimianbên ngoài下面xiàmiànbên dưới面条miàntiáomì sợi后面hòumianphía sau前面qiánmiànphía trước
而 nhi · 31 từ
而且érqiěmà còn然而ránértuy nhiên反而fǎnérngược lại从而cóngérdo đó因而yīnérdo đó进而jìnérvà sau đó而是érshìmà là而已éryǐchỉ vậy